https://beststudfinderguide.com https://wirelessroutersguide.com https://routersguides.com https://bluetoothhearingprotectionguide.com https://inflatableloungerguide.com https://airloungerguide.com https://best3dpenguide.com https://3dpenreview.com https://bestearbudsguide.com https://bestphoneguides.com

Bảng giá dịch vụ - Himedic

Hãy gọi cho chúng tôi để được tư vấn miễn phí! Số điện thoại: 024 62 61 37 39, 08 86 615 615

Bảng giá dịch vụ

Thời gian: 8:17 - 25/01/19
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM
• Bảng giá được áp dụng từ ngày 01/02/2019 đến khi có thông báo thay đổi.
• Phòng xét nghiệm HI-MEDIC cung cấp dịch vụ lấy mẫu tận nơi theo yêu cầu và KHÔNG THU PHÍ dịch vụ đi lại.
STT                                    TÊN XÉT NGHIỆM ĐƠN GIÁ
XÉT NGHIỆM HÓA SINH
1 AST (GOT) 40.000
2 ALT (GPT) 40.000
3 GGT 50.000
4 Bilirubin TP 30.000
5 Bilirubin TT 30.000
6 Bilirubin GT 20.000
7 Protein 35.000
8 Albumin 35.000
9 Globulin 35.000
10 A/G 30.000
11 Ure 40.000
12 Creatinin 40.000
13 Glucose 35.000
14 HbA1c 145.000
15 Cholesterol 40.000
16 Triglycerid 40.000
17 HDL – Cholesterol 45.000
18 LDL – Cholesterol 45.000
19 Acid Uric 50.000
20 Amylase 50.000
21 Nghiệm pháp đường huyết 150.000
22 CRP Định lượng 120.000
23 ALSO Định lượng 120.000
24 RF(γ latex) Định lượng 110.000
25 ALP (Alkalin Phosphatase) 50.000
26 Lipase 100.000
27 Định lượng Magiê 110.000
28 Định lượng Phospho 110.000
29 Sắt huyết thanh 80.000
30 Transferin 100.000
31 Ferritin 120.000
32 Chì trong máu 400.000
33 Kẽm 220.000
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
34 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (18 thông số) 50.000
35 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (24 thông số) 80.000
36 Huyết đồ 150.000
37 Máu lắng 50.000
38 Định nhóm máu ABO 45.000
39 Định nhóm máu Rh 60.000
40 Đông máu cơ bản (PT, APTT, Fibrinogen) 210.000
41 D-Dimer 500.000
XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
42 Tổng phân tích nước tiểu 45.000
43 Soi căn nước tiểu 30.000
44 Amylase nước tiểu 70.000
45 Heroin trong nước tiểu (test nhanh) 70.000
46 HCG nước tiểu (test nhanh) 25.000
47 Microalbumin niệu 90.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH – UNG THƯ
48 AFP 190.000
49 CEA 210.000
50 CA 125 235.000
51 CA 15-3 235.000
52 CA 19-9 235.000
53 Total PSA 190.000
54 Free PSA 190.000
55 SCC 300.000
56 Cyfra 21-1 235.000
57 CA 72-4 235.000
58 HE4 480.000
59 NSE 235.000
60 CD3 700.000
61 CD4 700.000
62 CD8 700.000
XÉT NGHIỆM HORMONE SINH DỤC
63 β-hCG 170.000
64 LH 150.000
65 FSH 150.000
66 Prolactin 150.000
67 Progesteron 150.000
68 Testosteron 150.000
69 Estradiol 150.000
70 AMH 860.000
XÉT NGHIỆM TUYẾN GIÁP
71 T3 100.000
72 Free T3 100.000
73 T4 100.000
74 Free T4 100.000
75 TSH 120.000
76 TG 250.000
77 Anti TG 275.000
78 Anti TPO 260.000
79 TRAb 560.000
SINH HỌC PHÂN TỬ
80 Điện di huyết sắc tố 600.000
81 HBV- DNA đo tải lượng 650.000
82 HCV- RNA đo tải lượng 750.000
83 HCV định typ 2.200.000
84 Chlamydia định typ 750.000
85 Lậu cầu định typ 750.000
86 HPV định typ 750.000
87 CMV đo tải lượng 850.000
88 Bordetella pertussis (ho gà) PCR 750.000
89 Xác định huyết thống 4.500.000
SÀNG LỌC TRƯỚC SINH- NAM HỌC
90 Double test 470.000
91 Triple test 470.000
92 Tinh dịch đồ 250.000
XÉT NGHIỆM TRUYỀN NHIỄM
93 HAVAb – IgM (Cobas) 190.000
94 HAVAb – IgG (Cobas) 190.000
95 HBsAg (test nhanh) 70.000
96 HBsAg (Cobas) 110.000
97 Anti HBs (test nhanh) 100.000
98 Anti HBs (Cobas) 120.000
99 HBeAg (test nhanh) 100.000
100 HBeAg (Cobas) 130.000
101 Anti HBe (Cobas) 120.000
XÉT NGHIỆM TRUYỀN NHIỄM
102 HCV Ab (test nhanh) 80.000
103 HCV Ab (Cobas) 170.000
104 HIV (test nhanh) 70.000
105 HIV Combi PT (Cobas) 200.000
106 Giang mai (test nhanh) 60.000
107 Syphilis TP (Cobas) 160.000
108 TPHA định lượng 350.000
109 Sốt xuất huyết Dengue NS1 200.000
110 Dengue IgM (test nhanh) 200.000
111 Dengue IgG (test nhanh)
112 EV71 (test nhanh) 150.000
113 Rubella IgG (test nhanh) 300.000
114 Rubella IgM (test nhanh)
115 Rubella IgG định lượng 235.000
116 Rubella IgM định lượng 235.000
117 Toxoplasma IgG định lượng 200.000
118 Toxoplasma IgM định lượng 200.000
119 CMV- IgG định lượng 235.000
120 CMV- IgM định lượng 235.000
121 Test cúm A-B 250.000
122 Kháng thể kháng lao (TB) 100.000
123 Chlamydia (test nhanh) 150.000
124 RSV (test nhanh) 250.000
125 Adenovirus (test nhanh) 150.000
126 Varicella zoster (thủy đậu) IgG 200.000
127 Varicella zoster (thủy đậu) IgM 200.000
128 JEV (viêm não Nhật Bản) IgG 350.000
129 JEV (viêm não Nhật Bản) IgM 350.000
130 Herpes I&II- IgG định lượng (HSV) 250.000
131 Herpes I&II- IgM định lượng (HSV) 250.000
132 H. pylori IgG định lượng 220.000
133 H. pylori IgM định lượng 220.000
134 Measles (sởi) IgM định lượng 320.000
135 Measles (sởi) IgG định lượng 320.000
XÉT NGHIỆM TRUYỀN NHIỄM
136 Bordetella pertussis IgA (ho gà) 350.000
137 Bordetella pertussis IgM (ho gà) 350.000
138 Bordetella pertussis IgG (ho gà) 350.000
139 Epstein-Barr virus (EBV) – IgM 350.000
140 Epstein-Barr virus (EBV) – IgG 350.000
XÉT NGHIỆM VI SINH
141 Tìm ký sinh trùng sốt rét
trong máu
70.000
142 Rotavirus (test nhanh) 180.000
143 Soi phân tìm KST, HC, BC, nấm 180.000
144 Soi tươi nấm các loại 60.000
145 Soi đờm tìm BK 100.000
146 Hồng cầu trong phân (FOB) 100.000
147 Nhuộm soi dịch âm đạo 60.000
148 Nhuộm soi dịch niệu đạo 60.000
149 Vi hệ đường ruột (vi khuẩn chí) 60.000
150 Cấy nước tiểu/phân/dịch/đờm 350.000
151 Nuôi cấy, phát hiện các loại vi khuẩn, virus theo yêu cầu (H5N1, H1N1, Vaccinia…) Liên hệ
152 Cấy mủ 400.000
XÉT NGHIỆM TIM MẠCH
153 CK-MB 115.000
XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI
154 Điện giải đồ máu (Na, K, Cl) 70.000
155 Canxi TP 45.000
156 Canxi ion 45.000
GIẢI PHẪU BỆNH
157 Giải phẫu bệnh (XN sinh thiết) 350.000
158 Hạch đồ 100.000
159 Tủy đồ 1.000.000
160 Sinh thiết tủy xương 1.500.000
161 Tế bào âm đạo, cổ tử cung (Cell prep) 600.000
CÁC XÉT NGHIỆM KHÁC
163 Vitamin B12 200.000
164 Procalcitonin (PCT) 480.000
165 Điện di Protein 400.000
166 Osteocalcin 220.000
167 ACTH 350.000
168 Catecholamin máu/nước tiểu 1.200.000
169 ADH 350.000
170 Aldosterone 300.000
171 Insulin 140.000
172 C – Peptid 320.000
173 Cortisol 160.000